- 01
- 03
- 06
- 10
- 12
- 14
- 20
- 21
- 26
- 44
- 45
- 47
- 48
- 50
- 55
- 57
- 62
- 70
- 72
- 73
LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số chẵn
| Mã ĐB | 2KX 1KX 6KX 9KX 8KX 11KX |
|---|---|
| G.ĐB | 95014 |
| G.1 | 68396 |
| G.2 | 89608 87511 |
| G.3 | 76577 44956 40190 88362 52004 77514 |
| G.4 | 5999 0863 3360 3300 |
| G.5 | 3357 7371 3434 4723 7726 9273 |
| G.6 | 363 153 462 |
| G.7 | 86 16 12 43 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 08 |
| 1 | 16, 12, 14, 11, 14 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 57, 56 |
| 6 | 63, 62, 63, 60, 62 |
| 7 | 71, 73, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 90, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 60, 90 |
| 1 | 11, 71 |
| 2 | 12, 62, 62 |
| 3 | 23, 43, 53, 63, 63, 73 |
| 4 | 04, 14, 14, 34 |
| 5 | - |
| 6 | 16, 26, 56, 86, 96 |
| 7 | 57, 77 |
| 8 | 08 |
| 9 | 99 |
Trang tập hợp bảng kết quả miền Bắc, miền Trung, miền Nam cùng Vietlott và xổ số điện toán của Công ty Xổ số kiến thiết Thủ đô để bạn chọn phần cần tra. Lịch quay trong ngày nằm ngay dưới tiêu đề; ngày trên từng bảng cho biết kỳ thực tế đã có dữ liệu.
Mỗi khối dùng cấu trúc riêng. Tên sản phẩm cùng mã kỳ giúp phân biệt những lượt trong cùng ngày.
Hãy ghi theo ngày được hiển thị, không đổi thành ngày truy cập. Chẳng hạn, bản ghi ngày 22/06/2026 vẫn thuộc kỳ lịch sử đó dù bạn mở lại bảng vào một ngày khác.
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
20635 | 82153 | 07363 | ||||
38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
55390 | 86809 | 94163 | 25814 | 97067 | 45932 | 30328 |
13221 | 44691 | 74175 | 53401 | 69259 | 28457 | 03917 |
80129 | 74446 | 53046 | 24502 | 62477 | 95014 |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 34 | 15 | 12 |
| G.7 | 420 | 043 | 452 | 588 |
| G.6 | 1387 2100 0266 | 8644 5424 3047 | 0656 8893 7360 | 2419 8989 0888 |
| G.5 | 8011 | 3176 | 0819 | 5930 |
| G.4 | 06509 93007 16758 66679 75842 01765 59607 | 35611 57269 26262 31803 99408 27204 55861 | 37465 01695 41507 73219 97075 86244 00262 | 36171 38373 14145 84172 01468 86849 18088 |
| G.3 | 41762 75058 | 18007 26706 | 06275 35520 | 73306 59274 |
| G.2 | 57040 | 92892 | 75545 | 01910 |
| G.1 | 66219 | 20048 | 64229 | 63848 |
| G.ĐB | 274588 | 471941 | 508805 | 830635 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 07, 00 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 62, 65, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 03, 08, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 48, 44, 47, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 62, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 19, 19, 15 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 65, 62, 60 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 19, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 48, 45, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 71, 73, 72 |
| 8 | 88, 89, 88, 88 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 50 | 72 |
| G.7 | 624 | 338 | 082 |
| G.6 | 7910 5064 5020 | 6701 7076 1416 | 3223 3990 2381 |
| G.5 | 0046 | 3996 | 8064 |
| G.4 | 99236 36851 75955 12095 53110 76848 50389 | 60478 35842 80929 23785 62291 51353 93285 | 06291 14517 59096 34912 49036 43901 82806 |
| G.3 | 77043 36321 | 08939 96743 | 00435 00514 |
| G.2 | 95289 | 18330 | 45442 |
| G.1 | 66715 | 52731 | 96350 |
| G.ĐB | 399936 | 567396 | 367695 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10, 10, 15 |
| 2 | 24, 20, 21 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 46, 48, 43 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 39, 30, 31 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 96, 91, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 17, 12, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 90, 91, 96, 95 |
Kết quả Jackpot ước tính
13,783,788,500đNgày mở thưởng tiếp theo: Chủ Nhật, 08-11-2026
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 13,783,788,500 | |
| Giải Nhất | 20 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1056 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16282 | 30,000 |
Giá trị Jackpot 1
30,000,000,000đGiá trị Jackpot 2
5,934,319,100đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ 3, 10-11-2026
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 2 | 22,636,747,050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5,934,319,100 | |
| Giải Nhất | 15 | 40,000,000 | |
| Giải Nhì | 1022 | 500,000 | |
| Giải Ba | 21260 | 50,000 |
| G.1 | 962 391 |
|---|---|
| G.2 | 752 667 631 564 |
| G.3 | 559 207 819 866 222 900 |
| KK | 238 068 874 470 884 246 338 909 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| ĐB | 810 193 |
|---|---|
| G.1 | 654 602 266 197 |
| G.2 | 174 755 427 978 155 865 |
| G.3 | 582 633 766 263 626 744 479 274 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Phần bài thống kê xổ số dùng dữ liệu đã lưu; số lượt xuất hiện không phải dự báo cho kỳ tiếp theo.
Tra xổ số điện toán do Công ty Xổ số kiến thiết Thủ đô phát hành: Điện toán 1*2*3, Điện toán 6x36 và Thần Tài 4.
Tra cứu sâu hơn: bảng đặc biệt tuần, lô gan và thống kê XSMB lấy từ các kỳ đã quay. Kết quả xổ số Thần Tài 4 cập nhật mỗi ngày.