| Giải | Thừa T.Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | ... | ... | ... |
| G.7 | ... | ... | ... |
| G.6 | ... ... ... | ... ... ... | ... ... ... |
| G.5 | ... | ... | ... |
| G.4 | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... |
| G.3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G.2 | ... | ... | ... |
| G.1 | ... | ... | ... |
| G.ĐB | ... | ... | ... |
Kết quả xổ số miền Trung hôm nay
Kỳ 08/11/2026
XSMT Trực Tiếp Chủ Nhật, 08/11/2026
Tường thuật trực tiếp Miền Trung lúc 17h15
XSMT
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Kon Tum
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Khánh Hòa
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
- Bảng loto miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay
- Quay thử XSMT
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 50 | 72 |
| G.7 | 624 | 338 | 082 |
| G.6 | 7910 5064 5020 | 6701 7076 1416 | 3223 3990 2381 |
| G.5 | 0046 | 3996 | 8064 |
| G.4 | 99236 36851 75955 12095 53110 76848 50389 | 60478 35842 80929 23785 62291 51353 93285 | 06291 14517 59096 34912 49036 43901 82806 |
| G.3 | 77043 36321 | 08939 96743 | 00435 00514 |
| G.2 | 95289 | 18330 | 45442 |
| G.1 | 66715 | 52731 | 96350 |
| G.ĐB | 399936 | 567396 | 367695 |
Loto Đà Nẵng
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10, 10, 15 |
| 2 | 24, 20, 21 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 46, 48, 43 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 95 |
Loto Quảng Ngãi
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 39, 30, 31 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 96, 91, 96 |
Loto Đắk Nông
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 17, 12, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 90, 91, 96, 95 |
- Bảng loto miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay
- Quay thử XSMT
Các kỳ gần đây
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 |
| G.7 | 711 | 231 |
| G.6 | 8052 7452 0151 | 5338 7012 7437 |
| G.5 | 0872 | 3317 |
| G.4 | 56207 82923 59355 76289 17255 65809 03538 | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 |
| G.3 | 78876 94526 | 59735 54509 |
| G.2 | 36135 | 68933 |
| G.1 | 21552 | 03210 |
| G.ĐB | 794521 | 084040 |
Loto Gia Lai
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 26, 21 |
| 3 | 39, 38, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 51, 55, 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
Loto Ninh Thuận
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 12, 17, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38, 37, 35, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 98, 99 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 71 | 15 |
| G.7 | 220 | 222 | 153 |
| G.6 | 6064 2267 0838 | 7883 8530 5929 | 4951 6801 2424 |
| G.5 | 5837 | 3831 | 3613 |
| G.4 | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| G.3 | 69828 57130 | 37586 00276 | 28569 52271 |
| G.2 | 47051 | 81053 | 75204 |
| G.1 | 56360 | 06859 | 36831 |
| G.ĐB | 055600 | 881888 | 525640 |
Loto Bình Định
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 25, 28 |
| 3 | 38, 37, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 63, 64, 67, 67, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29, 28 |
| 3 | 30, 31, 33, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 83, 85, 82, 86, 88 |
| 9 | - |
Loto Quảng Bình
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 04 |
| 1 | 15, 13, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 47 |
| G.7 | 377 | 972 |
| G.6 | 3179 3755 8169 | 4083 2702 5963 |
| G.5 | 8215 | 0967 |
| G.4 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 | 67496 15718 36495 52047 93795 82059 60799 |
| G.3 | 94386 52087 | 03737 19007 |
| G.2 | 31993 | 16464 |
| G.1 | 21556 | 48238 |
| G.ĐB | 377102 | 689975 |
Loto Khánh Hòa
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 86, 87 |
| 9 | 97, 93 |
Loto Đà Nẵng
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 67, 64 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 95, 95, 99 |
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 83 |
| G.7 | 514 | 476 |
| G.6 | 9040 1037 1189 | 7191 3508 9829 |
| G.5 | 3801 | 1743 |
| G.4 | 55261 63899 77434 90519 21467 65751 02480 | 97300 51778 91102 62965 73937 34499 30841 |
| G.3 | 62679 97277 | 71780 77428 |
| G.2 | 57605 | 19113 |
| G.1 | 71519 | 03387 |
| G.ĐB | 067365 | 698154 |
Loto Đắk Lắk
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 14, 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 67, 65 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 99 |
Loto Quảng Nam
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 83, 80, 87 |
| 9 | 91, 99 |
| Giải | Thừa T.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 55 |
| G.7 | 575 | 898 |
| G.6 | 7901 6089 9126 | 9437 4408 9350 |
| G.5 | 7166 | 8102 |
| G.4 | 00375 90494 79241 10916 13067 27840 33550 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 |
| G.3 | 86105 99284 | 47113 76367 |
| G.2 | 15139 | 56297 |
| G.1 | 30024 | 73311 |
| G.ĐB | 410103 | 498721 |
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 41, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 94 |
Loto Phú Yên
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 13, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 50, 51 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 97 |
| Giải | Thừa T.Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 57 | 94 |
| G.7 | 881 | 605 | 588 |
| G.6 | 5632 4241 5229 | 9218 0891 8245 | 2837 4099 9211 |
| G.5 | 3420 | 1262 | 9570 |
| G.4 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 |
| G.3 | 22181 76455 | 56901 33353 | 47179 51885 |
| G.2 | 09096 | 88817 | 37682 |
| G.1 | 99246 | 48795 | 17563 |
| G.ĐB | 473138 | 064116 | 155421 |
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 29, 20, 28, 26 |
| 3 | 36, 32, 39, 38 |
| 4 | 41, 49, 46 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 87, 81 |
| 9 | 96 |
Loto Kon Tum
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 01 |
| 1 | 18, 13, 17, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 95 |
Loto Khánh Hòa
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 73, 79 |
| 8 | 88, 88, 80, 85, 82 |
| 9 | 94, 99 |
Phân tích nhanh KQXS Miền Trung Thứ bảy ngày 07/11/2026
Kỳ quay gồm 3 đài. Tổng 54 lô · trung bình mỗi đầu/đuôi về 5.4 lần (mốc đối chiếu).
Đầu ra nhiều nhất1, 3, 9 · 8 lần (×1.5 TB)
Đuôi ra nhiều nhất6 · 11 lần (×2 TB)
Đầu câm—
Đuôi câm—
Chẵn / Lẻ30 / 24 · nghiêng Chẵn
Lớn / Bé24 / 30 · nghiêng Bé
Bộ lô đáng chú ý
Lô kép: 55
Lô nhiều nháy: 36 ×396 ×316 ×210 ×264 ×2
Cặp lô lật: 01–1012–2115–5124–4235–5346–64
Lưu ý: kết quả xổ số là ngẫu nhiên, các thống kê chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo dự báo chính xác kỳ sau.
Miền Trung: chọn đài và đọc bảng kết quả
- Giờ bắt đầu
- 17h15
- Mỗi đài, kỳ đủ
- 9 hạng giải, 18 dãy số
Kết quả miền Trung được chia theo từng đài. Tùy ngày trong tuần, bảng có hai hoặc ba cột tỉnh; cần chọn đúng tên đài trước khi dò các hàng.
Giữ đúng đài và dãy số
- Dãy ở cùng vị trí nhưng thuộc hai tỉnh là hai kết quả riêng, không ghép chúng khi ghi lại.
- Phần lô tô dùng hai chữ số cuối; khi đối chiếu một dãy, cần giữ đủ chữ số và tên hàng giải.
Tra theo ngày hoặc tỉnh
- Tìm theo ngày hoặc mở trang tỉnh để xem liên tiếp các kỳ của một đài.
- Những tỉnh quay hai buổi mỗi tuần có khoảng cách giữa các kỳ khác tỉnh chỉ quay một buổi.
- Khi đọc lịch sử, hãy dựa vào ngày đi cùng bảng thay vì suy ra ngày từ số thứ tự dòng.
Miền Trung: lịch đài và phạm vi bảng
Bảng theo tỉnh không cộng số của đài quay cùng buổi.
- Ví dụ, thứ Ba có Đắk Lắk và Quảng Nam.
- Đà Nẵng có lịch thứ Tư và thứ Bảy.
- Mở XSMT 30 ngày nếu cần tra nhiều ngày; ô chưa có dữ liệu không đồng nghĩa với kết quả bằng 0.
Tra riêng từng đài miền Trung: Xổ số Khánh Hòa, Xổ số Đà Nẵng, Xổ số Gia Lai, Xổ số Bình Định, Xổ số Đắk Lắk. Số kỳ chưa về của các đài xem ở lô gan.